救時 jiù shí · cứu thì Hán Việt: cứu thì · Pinyin: jiù shí Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 時 (thì)Pinyinjiù shíHán Việtcứu thìCấu tạo救 + 時 · cứu + thì nghĩa thành phần: cứu + thì Nghĩa EngCihui 救時 jiùshí v.o. save the age (from degeneration)