救暍 jiù yē · cứu yết Hán Việt: cứu yết · Pinyin: jiù yē Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 暍 (yết)Pinyinjiù yēHán Việtcứu yếtCấu tạo救 + 暍 · cứu + yết nghĩa thành phần: cứu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救护中暑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.救护中暑的人。