救正 jiù zhèng · cứu chánh Hán Việt: cứu chánh · Pinyin: jiù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 正 (chánh)Pinyinjiù zhèngHán Việtcứu chánhCấu tạo救 + 正 · cứu + chánh nghĩa thành phần: cứu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正;纠正。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正;纠正。