救死 cứu tử Hán Việt: cứu tử Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 死 (tử)Hán Việtcứu tửCấu tạo救 + 死 · cứu + tử nghĩa thành phần: cứu + tử Nghĩa EngCihui 救死 iùsǐ* v.o. rescue the dying