救民 cứu dân Hán Việt: cứu dân Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 民 (dân)Hán Việtcứu dânCấu tạo救 + 民 · cứu + dân nghĩa thành phần: cứu + dân Nghĩa EngCihui 救民 iùmín* v.o. save the peoplejaJMdict disaster relief