救水 cứu thủy Hán Việt: cứu thủy Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 水 (thủy)Hán Việtcứu thủyCấu tạo救 + 水 · cứu + thủy nghĩa thành phần: cứu + thủy