救溺
cứu nịch
Hán Việt: cứu nịch · Pinyin: jiù nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 救助落水的人; 引申为救助危难中的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.救助落水的人。 2.引申为救助危难中的人。
Eng
- Cihui 救溺 iùnì v.o. save the life of sb. drowning
Hán Việt: cứu nịch · Pinyin: jiù nì