救濟糧

jiù jì liángcứu tể lương

Hán Việt: cứu tể lương · Pinyin: jiù jì liáng

Tổng quan

lương thực cứu trợ

Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự trữ khẩn cấp
  • Tần suất từ lương thực cứu trợ , dự trữ khẩn cấp
  • Biên soạn 救濟糧 iùjìliáng n. relief grain/food M:¹fèn

Eng

  • Cihui relief grain; emergency provisions
  • Tần suất từ 救濟糧 iùjìliáng n. relief grain/food M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

救济品 · 救济者 · 救濟金 · 救濟 · 救济权 · 救济款 · 救濟院 · 救济事业