救濟糧
cứu tể lương
Hán Việt: cứu tể lương · Pinyin: jiù jì liáng
Tổng quan
lương thực cứu trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui dự trữ khẩn cấp
- Tần suất từ lương thực cứu trợ , dự trữ khẩn cấp
- Biên soạn 救濟糧 iùjìliáng n. relief grain/food M:¹fèn
Eng
- Cihui relief grain; emergency provisions
- Tần suất từ 救濟糧 iùjìliáng n. relief grain/food M:¹fèn