救熄 jiù xī · cứu tức Hán Việt: cứu tức · Pinyin: jiù xī Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 熄 (tức)Pinyinjiù xīHán Việtcứu tứcCấu tạo救 + 熄 · cứu + tức nghĩa thành phần: cứu + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"救息"; 扑灭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"救息"。 2.扑灭。