救窮
cứu cùng
Hán Việt: cứu cùng · Pinyin: jiù qióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 救济穷困; 中药名。即黄精。
- Tân Hoa Tự Điển 1.救济穷困。 2.中药名。即黄精。
Eng
- Cihui 救窮 iùqióng v.o. relieve the poor
Hán Việt: cứu cùng · Pinyin: jiù qióng