救答 jiù dá · cứu đáp Hán Việt: cứu đáp · Pinyin: jiù dá Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 答 (đáp)Pinyinjiù dáHán Việtcứu đápCấu tạo救 + 答 · cứu + đáp nghĩa thành phần: cứu + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"救搭"。