救給 jiù gěi · cứu cấp Hán Việt: cứu cấp · Pinyin: jiù gěi Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 給 (cấp)Pinyinjiù gěiHán Việtcứu cấpCấu tạo救 + 給 · cứu + cấp nghĩa thành phần: cứu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接济。Tân Hoa Tự Điển 1.接济。