救險

jiù xiǎn cứu hiểm

Hán Việt: cứu hiểm · Pinyin: jiù xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解救使脱离危险:井下~|海上~队。

Eng

  • Cihui 救險 iùxiǎn v.o. rescue from danger