救風塵 jiù fēng chén · cứu phong trần Hán Việt: cứu phong trần · Pinyin: jiù fēng chén Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 風 (phong) + 塵 (trần)Pinyinjiù fēng chénHán Việtcứu phong trầnCấu tạo救 + 風 + 塵 · cứu + phong + trần nghĩa thành phần: cứu + phong + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲曲劇目。元朝關漢卿作,演趙盼兒救宋引章於風塵之中的故事。全名為《趙盼兒風月救風塵》。