救駕

jiù jià cứu giá

Hán Việt: cứu giá · Pinyin: jiù jià

Tổng quan

cứu giá

Cấu tạo: (cứu) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iúp vua khỏi tai nạn. cứu giá cứu giá ☆Giúp vua khỏi tai nạn.
  • Cihui cứu giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救助君王。《薛仁貴征遼事略》:「英公令大小諸將起兵十萬,奔思鄉城來救駕。」《三國演義》第二○回:「朕想卿西都救駕之功,未嘗少忘,無可為賜。」

Eng

  • Cihui 救駕 iùjià v.o. 1. help rescue the emperor 2. come to the rescue