敕任 sắc nhâm Hán Việt: sắc nhâm Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 任 (nhâm)Hán Việtsắc nhâmCấu tạo敕 + 任 · sắc + nhâm nghĩa thành phần: sắc + nhâm Nghĩa EngCihui 敕任 hìrèn n. imperial appointment to office M:²dào