敕力 chì lì · sắc lực Hán Việt: sắc lực · Pinyin: chì lì Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 力 (lực)Pinyinchì lìHán Việtsắc lựcCấu tạo敕 + 力 · sắc + lực nghĩa thành phần: sắc + lực