敕勒
sắc lặc
Hán Việt: sắc lặc · Pinyin: chì lēi
Tổng quan
á bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ. sắc lặc sắc lặc ☆Lá bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ.
Nghĩa
Việt
- Cihui á bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ. sắc lặc sắc lặc ☆Lá bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國北方的種族之一。為匈奴人的苗裔,隋時共有十餘部,以薛延陀勢力最強。唐時為唐與回紇的聯軍所滅,併入回紇,置瀚海都督府,分設府州,屬關內道。也稱為「鐵敕」。 2.道教畫符咒時,上書敕令二字,用來勒令鬼神。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国古代北方民族名。北魏时亦称铁勒﹑高车部。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代北方民族名。北魏时亦称铁勒﹑高车部。