敕命符 sắc mệnh phù Hán Việt: sắc mệnh phù Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 命 (mệnh) + 符 (phù)Hán Việtsắc mệnh phùCấu tạo敕 + 命 + 符 · sắc + mệnh + phù nghĩa thành phần: sắc + mệnh + phù Nghĩa EngCihui 敕命符 hìmìngfú n. charms containing a god's special orders M:²dào