敕頭 chì tóu · sắc đầu Hán Việt: sắc đầu · Pinyin: chì tóu Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 頭 (đầu)Pinyinchì tóuHán Việtsắc đầuCấu tạo敕 + 頭 · sắc + đầu nghĩa thành phần: sắc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即状元。Tân Hoa Tự Điển 1.即状元。