敕建 chì jiàn · sắc kiến Hán Việt: sắc kiến · Pinyin: chì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 建 (kiến)Pinyinchì jiànHán Việtsắc kiếnCấu tạo敕 + 建 · sắc + kiến nghĩa thành phần: sắc + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉帝王命令修建。EngCihui 敕建 hìjiàn* v. build by imperial order