敕教

chì jiào sắc giáo

Hán Việt: sắc giáo · Pinyin: chì jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的命令。