敕斷 chì duàn · sắc đoạn Hán Việt: sắc đoạn · Pinyin: chì duàn Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 斷 (đoạn)Pinyinchì duànHán Việtsắc đoạnCấu tạo敕 + 斷 · sắc + đoạn nghĩa thành phần: sắc + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"敕断"; 犹裁断。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敕断"。 2.犹裁断。