敕格 chì gé · sắc cách Hán Việt: sắc cách · Pinyin: chì gé Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 格 (cách)Pinyinchì géHán Việtsắc cáchCấu tạo敕 + 格 · sắc + cách nghĩa thành phần: sắc + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷颁定的律法。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷颁定的律法。