敕正

chì zhèng sắc chánh

Hán Việt: sắc chánh · Pinyin: chì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勅正"; 整饬;整顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勅正"。 2.整饬;整顿。