敕法

chì fǎ sắc pháp

Hán Việt: sắc pháp · Pinyin: chì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢視與編排法令。南朝齊.王融〈永明九年策秀才文〉五首之五:「改憲敕法,刑德之原。」,南朝梁.劉勰《文心雕龍.詔策》:「明罰敕法,則辭有秋霜之烈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整饬法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整饬法令。