敕牓 chì bǎng · sắc bảng Hán Việt: sắc bảng · Pinyin: chì bǎng Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 牓 (bảng)Pinyinchì bǎngHán Việtsắc bảngCấu tạo敕 + 牓 · sắc + bảng nghĩa thành phần: sắc + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝赐给寺院的门榜。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝赐给寺院的门榜。