敕甲

chì jiǎ sắc giáp

Hán Việt: sắc giáp · Pinyin: chì jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代时对卑职官员不发告身,中书省录其授官制辞编号备案谓之"敕甲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代时对卑职官员不发告身,中书省录其授官制辞编号备案谓之"敕甲"。