敕答 chì dá · sắc đáp Hán Việt: sắc đáp · Pinyin: chì dá Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 答 (đáp)Pinyinchì dáHán Việtsắc đápCấu tạo敕 + 答 · sắc + đáp nghĩa thành phần: sắc + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的批答。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的批答。