敕見 chì jiàn · sắc kiến Hán Việt: sắc kiến · Pinyin: chì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 見 (kiến)Pinyinchì jiànHán Việtsắc kiếnCấu tạo敕 + 見 · sắc + kiến nghĩa thành phần: sắc + kiến