敕語 chì yǔ · sắc ngữ Hán Việt: sắc ngữ · Pinyin: chì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 語 (ngữ)Pinyinchì yǔHán Việtsắc ngữCấu tạo敕 + 語 · sắc + ngữ nghĩa thành phần: sắc + ngữ