敕赐

sắc tứ

Hán Việt: sắc tứ

Tổng quan

hư Sắc phong 敕封, Sắc tặng 敕贈. sắc tứ sắc tứ ☆Như Sắc phong 敕封, Sắc tặng 敕贈.

Cấu tạo: (sắc) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sắc phong 敕封, Sắc tặng 敕贈. sắc tứ sắc tứ ☆Như Sắc phong 敕封, Sắc tặng 敕贈.