敕贈 sắc tặng Hán Việt: sắc tặng Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 贈 (tặng)Hán Việtsắc tặngCấu tạo敕 + 贈 · sắc + tặng nghĩa thành phần: sắc + tặng Nghĩa EngCihui 敕贈 hìzèng n. imperial appointment or bestowal of titles of nobility