敕身

chì shēn sắc thân

Hán Việt: sắc thân · Pinyin: chì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹飭自身。《漢書.卷二二.禮樂志》:「敕身齋戒,施教申申。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警饬己身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警饬己身。

Eng

  • Cihui 敕身 chìshēn v.o. discipline oneself; be prudent in conduct