敕躬 chì gōng · sắc cung Hán Việt: sắc cung · Pinyin: chì gōng Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 躬 (cung)Pinyinchì gōngHán Việtsắc cungCấu tạo敕 + 躬 · sắc + cung nghĩa thành phần: sắc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敕身。Tân Hoa Tự Điển 1.敕身。