敕造 chì zào · sắc tạo Hán Việt: sắc tạo · Pinyin: chì zào Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 造 (tạo)Pinyinchì zàoHán Việtsắc tạoCấu tạo敕 + 造 · sắc + tạo nghĩa thành phần: sắc + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉诏令建造。Tân Hoa Tự Điển 1.奉诏令建造。