敖睨 ngao nghễ Hán Việt: ngao nghễ Tổng quan Cấu tạo: 敖 (ngao) + 睨 (nghễ)Hán Việtngao nghễCấu tạo敖 + 睨 · ngao + nghễ nghĩa thành phần: ngao + nghễ