敖盪 ngao đãng Hán Việt: ngao đãng Tổng quan Cấu tạo: 敖 (ngao) + 盪 (đãng)Hán Việtngao đãngCấu tạo敖 + 盪 · ngao + đãng nghĩa thành phần: ngao + đãng Nghĩa EngCihui 敖蕩 odàng v. loaf/play about; idle away one's time