敖荡 ngao đãng Hán Việt: ngao đãng Tổng quan Cấu tạo: 敖 (ngao) + 荡 (đãng)Hán Việtngao đãngCấu tạo敖 + 荡 · ngao + đãng nghĩa thành phần: ngao + đãng