敗下 bại hạ Hán Việt: bại hạ Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 下 (hạ)Hán Việtbại hạCấu tạo敗 + 下 · bại + hạ nghĩa thành phần: bại + hạ Nghĩa EngCihui 敗下 àixià* v. <trad.> be defeated and retreat