敗像

bại tượng

Hán Việt: bại tượng

Tổng quan

điềm thua

Cấu tạo: 败 (bại) + 像 (tượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末