敗因 bài yīn · bại nhân Hán Việt: bại nhân · Pinyin: bài yīn Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 因 (nhân)Pinyinbài yīnHán Việtbại nhânCấu tạo敗 + 因 · bại + nhân nghĩa thành phần: bại + nhân Nghĩa jaJMdict cause of defeat