敗將
bại tương
Hán Việt: bại tương · Pinyin: bài jiàng
Tổng quan
bại tướng: tướng bên thua/người thất bại
Nghĩa
Việt
- Cihui ng tướng thua trận. bại tướng bại tướng ☆Ông tướng thua trận.
- Cihui bại tướng: tướng bên thua/người thất bại
Eng
- Cihui 敗將 bàijiàng* n. 1. defeated general 2. one who is defeated in a contest