敗挫

bại tỏa

Hán Việt: bại tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (tỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失敗挫折。如:「這一次的敗挫,反而更激發了他奮鬥的勇氣。」

Eng

  • Cihui 敗挫 àicuò v. defeat; frustrate; thwart