败朽
bại hủ
Hán Việt: bại hủ
Tổng quan
ư thối, hư nát. Cũng nói Hủ bại. bại hủ bại hủ ☆Hư thối, hư nát. Cũng nói Hủ bại.
Nghĩa
Việt
- Cihui ư thối, hư nát. Cũng nói Hủ bại. bại hủ bại hủ ☆Hư thối, hư nát. Cũng nói Hủ bại.