敗果 bài guǒ · bại quả Hán Việt: bại quả · Pinyin: bài guǒ Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 果 (quả)Pinyinbài guǒHán Việtbại quảCấu tạo敗 + 果 · bại + quả nghĩa thành phần: bại + quả