敗歲 bại tuế Hán Việt: bại tuế Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 歲 (tuế)Hán Việtbại tuếCấu tạo敗 + 歲 · bại + tuế nghĩa thành phần: bại + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 農作物收成不好的年歲。漢.董仲舒《春秋繁露.陽尊陰卑》:「肢體移易其處,謂之壬人;寒暑移易其處,謂之敗歲。」EngCihui 敗歲 àisuì n. a year of bad crops