敗盟

bại minh

Hán Việt: bại minh

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毀約、違約。宋.陸游〈湖水愈縮戲作〉詩:「今秋雨少煙波窄,堪笑沙鷗也敗盟。」《醒世姻緣傳》第一八回:「說了死誓,不許敗盟。」

Eng

  • Cihui 敗盟 bàiméng v.o. <trad.> break an alliance; violate a pact