败纸 bại chỉ Hán Việt: bại chỉ Tổng quan Cấu tạo: 败 (bại) + 纸 (chỉ)Hán Việtbại chỉCấu tạo败 + 纸 · bại + chỉ nghĩa thành phần: bại + chỉ