敗羣 bại quần Hán Việt: bại quần Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 羣 (quần)Hán Việtbại quầnCấu tạo敗 + 羣 · bại + quần nghĩa thành phần: bại + quần Nghĩa EngCihui 敗群 àiqún v.o. endanger the whole group